vô tổ chức
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tổ chức, thiếu trật tự: "vô tổ chức" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một tập thể, hoạt động, hoặc hệ thống không có sự sắp xếp, quy củ, hoặc kỷ luật.
- Thiếu kỷ luật, không tuân thủ quy tắc: Dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ của cá nhân hay nhóm người không chấp hành các nguyên tắc chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Buổi họp diễn ra rất vô tổ chức, mọi người nói chuyện tự do. (Buổi họp thiếu trật tự, không có sự điều hành.)
- Tinh thần vô tổ chức trong đội bóng khiến họ thua trận. (Thái độ thiếu kỷ luật của các cầu thủ dẫn đến thất bại.)
- Một nền kinh tế vô tổ chức thường gặp nhiều khó khăn. (Nền kinh tế không có sự quản lý, sắp xếp hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô tổ chức" trong kinh tế: ám chỉ hệ thống sản xuất hoặc phân phối không được quy hoạch, dẫn đến lãng phí và hỗn loạn.
- Sản xuất vô tổ chức gây ra khủng hoảng thừa. (Việc sản xuất không có kế hoạch dẫn đến dư thừa hàng hóa.)
"vô tổ chức" trong xã hội học: (triết học) trạng thái anomie, khi các chuẩn mực xã hội bị suy yếu hoặc mất hiệu lực.
- Xã hội vô tổ chức dễ dẫn đến tội phạm gia tăng. (Khi các quy tắc xã hội không còn được tôn trọng, tình trạng phạm tội sẽ tăng.)
Biến thể và từ gần giống
Vô kỷ luật (tính từ): không tuân thủ kỷ luật, thường đồng nghĩa với "vô tổ chức" trong bối cảnh hành vi.
- Học sinh vô kỷ luật thường bị phạt. (Học sinh không chấp hành nội quy sẽ bị xử lý.)
Hỗn loạn (tính từ): trạng thái lộn xộn, mất trật tự, thường là kết quả của sự vô tổ chức.
- Cuộc biểu tình trở nên hỗn loạn vì thiếu người điều phối. (Sự thiếu tổ chức dẫn đến tình trạng rối loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Lộn xộn: không có trật tự, bừa bãi.
- Bất quy tắc: không theo quy tắc, thiếu chuẩn mực.
- Tùy tiện: hành động theo ý riêng, không tuân thủ quy định.
Thành ngữ liên quan
- Vô tổ chức, vô kỷ luật: cụm từ nhấn mạnh sự thiếu cả tổ chức lẫn kỷ luật.
- Đội ngũ này vô tổ chức, vô kỷ luật, không thể hoàn thành nhiệm vụ. (Nhóm làm việc thiếu sự sắp xếp và tuân thủ, dẫn đến thất bại.)